Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綠

綠

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32160

UTF-8: E7B6A0

UTF-32: 7DA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: green; chlorine

Tiếng Hàn (Hangul): 녹:0 록:0E

Tiếng Nhật: リョク ロク みどり

Tiếng Nhật (Kun): MIDORI

Tiếng Nhật (On): RYOKU ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại: lǜ

Âm thời Đường: *liok

Tiếng Việt: lục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9B36, tổng 18 nét, bộ cách 鬲 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản