Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+0 nét) (cái cày)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32786

UTF-8: E88092

UTF-32: 8012

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Định nghĩa tiếng Anh: handle of plow; plow; Kangxi radical 127

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lěi

Tiếng Nhật: ライ ルイ すき らいすき

Tiếng Nhật (Kun): SUKI

Tiếng Nhật (On): RAI RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LOY

Quan Thoại: lěi

Tiếng Việt: lồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

niêm [ liān , nián , zhān ]

7C98, tổng 11 nét, bộ mễ 米 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chất dính ; 2. dán vào

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm