Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 聖

聖

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+7 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32854

UTF-8: E88196

UTF-32: 8056

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Định nghĩa tiếng Anh: holy, sacred; sage

Tiếng Hàn (Hangul): 성:0EN

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: セイ ショウ セント ひじり

Tiếng Nhật (Kun): HIJIRI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: shèng

Âm thời Đường: *shiɛ̀ng

Tiếng Việt: thánh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tảo giải - (早解) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

[ ]

610C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

cù [ qú ]

8837, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 (+18 nét)

Xem thêm:

chi, chỉ [ zhǐ ]

6B62, tổng 4 nét, bộ chỉ 止 (+0 nét)

Nghĩa: dừng lại, thôi

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng