Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聖 - thánh | 聖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+7 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32854

UTF-8: E88196

UTF-32: 8056

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Định nghĩa tiếng Anh: holy, sacred; sage

Tiếng Hàn (Hangul): :0EN

Pinyin: shèng

Tiếng Nhật: セイ ショウ セント ひじり

Tiếng Nhật (Kun): HIJIRI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: shèng

Âm thời Đường: *shiɛ̀ng

Tiếng Việt: thánh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

kiểm [ jiǎn ]

68C0, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: kiểm tra

Xem thêm:

藍田
lam điền

Xem thêm:

膏露
cao lộ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng