
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+7 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 32854
UTF-8: E88196
UTF-32: 8056
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dạ-xoa - (Yakkha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bhaddàli - (Bhaddàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sáu Thanh tịnh - (Chabbisodhana sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: