Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薄

薄

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+13 nét) (cỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34180

UTF-8: E89684

UTF-32: 8584

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok6

Định nghĩa tiếng Anh: thin, slight, weak; poor, stingy

Tiếng Hàn (Hangul): 박:0E

Pinyin: bó,bù,bò

Tiếng Nhật: ハク ヘキ ホ うすい うすめる うすまる うすらぐ うすれる せまる すすき

Tiếng Nhật (Kun): USUI SEMARU SUSUKI

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại: báo bó

Âm thời Đường: *bhɑk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ác [ è ]

57A9, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đất thó trắng, đất sét trắng ; 2. trát bùn

Xem thêm:

[ ]

7DD5, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính bình tân