Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+0 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 34892

UTF-8: E8A18C

UTF-32: 884C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hang4

Định nghĩa tiếng Anh: go; walk; move, travel; circulate; Kangxi radical 144

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: háng,xìng,xíng,hàng,héng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ アン ゴウ カン ガン いく ゆく おこなう まさに みち めぐる やる ゆくゆく

Tiếng Nhật (Kun): IKU YUKU OKONAU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU AN

Tiếng Hàn (Latinh): HAYNG HANG

Quan Thoại: xíng

Âm thời Đường: *hæng *hɑng

Tiếng Việt: hàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

繡閣
tú các

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

8AF2, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: tôn kính, kính trọng

Quảng Cáo

kính tân phú