Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 除

除

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38500

UTF-8: E999A4

UTF-32: 9664

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Định nghĩa tiếng Anh: eliminate, remove, except

Tiếng Hàn (Hangul): 제:0E

Pinyin: chú,zhù,shū

Tiếng Nhật: ジョ ジ チョ ヨ ショ のぞく はらう

Tiếng Nhật (Kun): NOZOKU HARAU

Tiếng Nhật (On): JO JI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: chú

Âm thời Đường: *djhiu djhiu

Tiếng Việt: trừ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyết [ tuō , zhuō , zhuó ]

68C1, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

liên [ lián ]

9C31, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá liên, cá mè

Xem thêm:

sàn [ càn , chán ]

5B71, tổng 12 nét, bộ tử 子 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yếu đuối ; 2. hèn kém ; 3. quẫn bách

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12