Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飲 - ấm | ẩm | 飲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39154

UTF-8: E9A3B2

UTF-32: 98F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam2

Định nghĩa tiếng Anh: drink; swallow; kind of drink

Pinyin: yǐn,yìn

Tiếng Nhật: イン オン のむ

Tiếng Nhật (Kun): NOMU

Tiếng Nhật (On): IN ON

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yǐn

Âm thời Đường: *qyìm *qyǐm

Tiếng Việt: ẩm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

伏莽
phục mãng

Xem thêm:

惡少
ác thiếu

Xem thêm:

tuỵ [ cuì ]

81B5, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: tuỵ (tiết dịch tiêu hoá)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem