Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麻 - ma | 麻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ma (+0 nét) (cây gai)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40635

UTF-8: E9BABB

UTF-32: 9EBB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa4

Định nghĩa tiếng Anh: hemp, jute, flax; sesame; Kangxi radical 200

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: あさ

Tiếng Nhật (Kun): ASA

Tiếng Nhật (On): MA BA

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ma

Tiếng Việt: ma

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

冒失
mạo thất

Xem thêm:

di [ yí ]

8BD2, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: đưa tặng

Xem thêm:

菌柄
khuẩn bính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng