Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19984

UTF-8: E4B890

UTF-32: 4E10

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koi3

Định nghĩa tiếng Anh: beggar; beg; give

Pinyin: gài

Tiếng Nhật: カイ カツ カチ こう

Tiếng Nhật (Kun): KOU

Tiếng Nhật (On): KAI KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL KAY

Quan Thoại: gài

Tiếng Việt: cái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chì ]

7FE4, tổng 14 nét, bộ vũ 羽 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim, cánh côn trùng ; 2. vây cá

Xem thêm:

bưu [ chuí , yóu ]

90F5, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: nhà trạm (truyền tin)

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi