Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+9 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20056

UTF-8: E4B998

UTF-32: 4E58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: ride, ascend; avail oneself of; numerary adjunct for vehicles

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chéng,shèng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ のる

Tiếng Nhật (Kun): NORU

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SUNG

Quan Thoại: chéng

Âm thời Đường: jhiəng jhiə̀ng

Tiếng Việt: thặng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

linh [ ]

5222, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Xem thêm:

hân [ xiān ]

9341, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái xẻng

Quảng Cáo

kính quận 8