
Thông tin ký tự
Bộ: đao ⼑(+13 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 21133
UTF-8: E58A8D
UTF-32: 528D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lợi ích đắc cung kính - (Lābhasakkāra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm võng - (Brahmajàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật