Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21519

UTF-8: E5908F

UTF-32: 540F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei6

Định nghĩa tiếng Anh: government official, magistrate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: つかさ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKASA

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liə̀

Tiếng Việt: lại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

văn [ wén ]

8689, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

phủ [ fǔ , pǔ , pù ]

752B, tổng 7 nét, bộ dụng 用 (+2 nét)

Nghĩa: (tiếng mỹ xưng của đàn ông)

Xem thêm:

khảo [ kào ]

94D0, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái cùm, cái còng ; 2. cùm tay, khoá tay

Quảng Cáo

sắn dây