Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21644

UTF-8: E5928C

UTF-32: 548C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wo4

Định nghĩa tiếng Anh: harmony, peace; peaceful, calm

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,huò,huó,

Tiếng Nhật: やわらぐ やわらげる なごむ なごやか あえる

Tiếng Nhật (Kun): YAWARAGU NAGOMU NAGOYAKA

Tiếng Nhật (On): WA KA

Tiếng Hàn (Latinh): HWA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *huɑ huɑ̀

Tiếng Việt: hoà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6330, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính