Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22570

UTF-8: E5A0AA

UTF-32: 582A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: adequately capable of, worthy of

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kān,chěn

Tiếng Nhật: カン コン シン タン たえる

Tiếng Nhật (Kun): TAERU

Tiếng Nhật (On): KAN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: kān

Âm thời Đường: *kom

Tiếng Việt: kham

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thích, địch [ tí , tì ]

9037, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: xa xôi

Xem thêm:

cách, khách, khạc, lạc [ gē , kǎ , lō , ló , lo , luò ]

54AF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: khạc ra máu; cãi lý, cãi lẽ

Xem thêm:

uân, uẩn, ôn [ wēn , yūn ]

8F40, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. xe có màn che có thể nằm được ; 2. (xem: phần uân 轀)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng