Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夏

夏

Thông tin ký tự

Bộ: truy ⼢(+7 nét) (đến sau)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22799

UTF-8: E5A48F

UTF-32: 590F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: summer; great, grand, big

Tiếng Hàn (Hangul): 하:0E

Pinyin: xià,jiǎ

Tiếng Nhật: カ ゲ なつ

Tiếng Nhật (Kun): NATSU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Âm thời Đường: *hǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mã, mạ [ mà ]

508C, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Xem thêm:

遺書
di thư

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng