Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy (+7 nét) (đến sau)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 22799

UTF-8: E5A48F

UTF-32: 590F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa6

Định nghĩa tiếng Anh: summer; great, grand, big

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xià,jiǎ

Tiếng Nhật: なつ

Tiếng Nhật (Kun): NATSU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Âm thời Đường: *hǎ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

跁跒
bá kha

Xem thêm:

đan [ dān ]

7803, tổng 9 nét, bộ thạch 石 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

692F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026