Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+5 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23396

UTF-8: E5ADA4

UTF-32: 5B64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu1

Định nghĩa tiếng Anh: orphan, fatherless; solitary

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひとり みなしご

Tiếng Nhật (Kun): MINASHIGO HITORI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *go

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

3128, tổng 2 nét, bộ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức