Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+7 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23403

UTF-8: E5ADAB

UTF-32: 5B6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun1

Định nghĩa tiếng Anh: grandchild, descendent; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: sūn,xùn

Tiếng Nhật: ソン まご

Tiếng Nhật (Kun): MAGO

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): SON

Quan Thoại: sūn

Âm thời Đường: *suən

Tiếng Việt: tôn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luỹ [ ]

863D, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Xem thêm:

乳名
nhũ danh

Quảng Cáo

cửa kính quận 5