Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+6 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26360

UTF-8: E69BB8

UTF-32: 66F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: book, letter, document; writings

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shū

Tiếng Nhật: ショ かく ふみ

Tiếng Nhật (Kun): KAKU FUMI

Tiếng Nhật (On): SHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: shū

Âm thời Đường: *shiu

Tiếng Việt: thư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liệu [ liáo , liào ]

6599, tổng 10 nét, bộ đẩu 斗 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đo, lường tính ; 2. liệu đoán ; 3. vuốt ve ; 4. vật liệu ; 5. liều (làm nhiều trong 1 lần)

Xem thêm:

[ ]

831F, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

tập [ ]

6E52, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese