Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+7 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31382

UTF-8: E7AA96

UTF-32: 7A96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau3

Định nghĩa tiếng Anh: pit, cellar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiào,zào

Tiếng Nhật: コウ キョウ ソウ あなぐら

Tiếng Nhật (Kun): ANAGURA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

暗合
ám hợp

Xem thêm:

[ sì ]

6D98, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: bờ sông

Quảng Cáo

kính quận 11