Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 節 - tiết | tiệt | 節 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31680

UTF-8: E7AF80

UTF-32: 7BC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: knot, node, joint; section; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jié,jiē

Tiếng Nhật: セツ セチ ふし みさお

Tiếng Nhật (Kun): FUSHI MISAO NOTTO

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: jié

Âm thời Đường: *tzet

Tiếng Việt: tiết

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

野陋
dã lậu

Xem thêm:

涸海
hạc hải

Xem thêm:

拙筆
chuyết bút
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mang kho ngon