Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32618

UTF-8: E7BDAA

UTF-32: 7F6A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi6

Định nghĩa tiếng Anh: crime, sin, vice; evil; hardship

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zuì

Tiếng Nhật: ザイ サイ つみ つみする

Tiếng Nhật (Kun): TSUMI TSUMISURU

Tiếng Nhật (On): ZAI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): COY

Quan Thoại: zuì

Âm thời Đường: dzhuə̌i

Tiếng Việt: tội

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7596, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Xem thêm:

bành, bằng [ péng ]

68DA, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gác, nhà rạp ; 2. đơn vị quân gồm 14 lính

Quảng Cáo

sửa nhà