Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 裡

裡

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35041

UTF-8: E8A3A1

UTF-32: 88E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: inside, interior, within

Tiếng Hàn (Hangul): 리:0N 이:0

Tiếng Nhật: リ うら

Tiếng Nhật (Kun): URA UCHI

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: lǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phỉ, tật [ ]

8AC0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

005D, tổng nét, bộ

Xem thêm:

lũ [ l , lǔ ]

5C62, tổng 14 nét, bộ thi 尸 (+11 nét)

Nghĩa: thường, luôn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5