Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35041

UTF-8: E8A3A1

UTF-32: 88E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: inside, interior, within

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Tiếng Nhật: うら

Tiếng Nhật (Kun): URA UCHI

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kình [ qíng ]

52CD, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: mạnh, có sức mạnh

Xem thêm:

bại, bị [ bèi ]

618A, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: mỏi mệt

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

6DA3, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: tan tác

Quảng Cáo

bán hạt mè