Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 調

調

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35519

UTF-8: E8AABF

UTF-32: 8ABF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu6

Định nghĩa tiếng Anh: transfer, move, change; tune

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: tiáo,diào,zhōu

Tiếng Nhật: チョウ チュウ しらべる ととのう ととのえる みつぎ しらべ やわらぐ

Tiếng Nhật (Kun): TOTONOU SHIRABERU YAWARAGU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO CWU

Quan Thoại: diào

Âm thời Đường: *dhèu dheu

Tiếng Việt: điều

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

恥心
sỉ tâm

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

8AFC, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quên ; 2. lừa dối

Xem thêm:

[ ]

7772, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026