Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35542

UTF-8: E8AB96

UTF-32: 8AD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: debate; discuss; discourse

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: lùn,lún

Tiếng Nhật: ロン リン あげつらう さだめる とく

Tiếng Nhật (Kun): AGETSURAU TOKU SADAMERU

Tiếng Nhật (On): RON RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LON YUN

Quan Thoại: lùn

Âm thời Đường: *luən luin luə̀n

Tiếng Việt: luận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hậu [ hòu ]

9107, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một vùng đất thời cổ (nay thuộc huyện Võ Trắc, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

thị [ shì ]

662F, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. là ; 2. đúng

Quảng Cáo

hạt vừng