Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35542

UTF-8: E8AB96

UTF-32: 8AD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: debate; discuss; discourse

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0E

Pinyin: lùn,lún

Tiếng Nhật: ロン リン あげつらう さだめる とく

Tiếng Nhật (Kun): AGETSURAU TOKU SADAMERU

Tiếng Nhật (On): RON RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LON YUN

Quan Thoại: lùn

Âm thời Đường: *luən luin luə̀n

Tiếng Việt: luận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồi [ huí ]

86D4, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Xem thêm:

[ hù ]

9C6F, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng