Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+7 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36890

UTF-8: E9809A

UTF-32: 901A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung1

Định nghĩa tiếng Anh: pass through; common; communicate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tōng

Tiếng Nhật: ツウ トウ とおる とおす かよう つうじ

Tiếng Nhật (Kun): TOORU KAYOU TOORI

Tiếng Nhật (On): TSUU TSU TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THONG

Quan Thoại: tōng

Âm thời Đường: *tung

Tiếng Việt: thông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

加仑
gia lôn

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

8770, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: rắn vipe (một loại rắn độc)

Xem thêm:

[ ]

84F9, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4