Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+9 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37266

UTF-8: E98692

UTF-32: 9192

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing2

Định nghĩa tiếng Anh: wake up; sober up; startle

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xǐng,chéng,jīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ さます さめる

Tiếng Nhật (Kun): SAMERU SAMASU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: xǐng

Âm thời Đường: *seng sěng

Tiếng Việt: tỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiêu, điêu, điều [ tiáo ]

6761, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. điều khoản, khoản mục ; 2. sọc, vằn, sợi ; 3. cành cây

Xem thêm:

[ ]

5C33, tổng 12 nét, bộ uông 尢 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa kính xingfa