
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+9 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 37266
UTF-8: E98692
UTF-32: 9192
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: