Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 險

險

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+13 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38570

UTF-8: E99AAA

UTF-32: 96AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: narrow pass, strategic point, dangerous

Tiếng Hàn (Hangul): 험:0E

Pinyin: xiǎn,jiǎn,yán

Tiếng Nhật: ケン サン ガン けわしい

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HEM

Quan Thoại: xiǎn

Âm thời Đường: *xyɛ̌m

Tiếng Việt: hiểm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

do, trụ [ yóu , zhòu ]

923E, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng