Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+13 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39514

UTF-8: E9A99A

UTF-32: 9A5A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Định nghĩa tiếng Anh: frighten, surprise, startle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: キョウ ケイ おどろく おどろかす

Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU ODOROKASU

Tiếng Nhật (On): KYOU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: *giæng

Tiếng Việt: kinh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6A82, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

phích, tích [ pǐ ]

7656, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: bệnh hòn (tích thành hòn trong bụng)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài