Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 上

上

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+2 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 19978

UTF-8: E4B88A

UTF-32: 4E0A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng6

Định nghĩa tiếng Anh: top; superior, highest; go up, send up

Tiếng Hàn (Hangul): 상:0E

Pinyin: shàng,shǎng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ うえ うわ かみ あげる あがる のぼる のぼせる のぼす たっとぶ たてまつる ほとり

Tiếng Nhật (Kun): UE KAMI NOBORU

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shàng

Âm thời Đường: *zhiɑ̀ng zhiɑ̀ng zhiɑ̌ng

Tiếng Việt: thượng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thú [ shù ]

8167, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

不惟
bất duy

Quảng Cáo

tháo lắp giường