Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20445

UTF-8: E4BF9D

UTF-32: 4FDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: protect, safeguard, defend, care

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bǎo

Tiếng Nhật: ホウ たもつ やすんじる

Tiếng Nhật (Kun): TAMOTSU YASUNJIRU

Tiếng Nhật (On): HO HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: bǎo

Âm thời Đường: bɑǔ

Tiếng Việt: bảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多數
đa số

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ , jì ]

7EAA, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối rối ; 2. 12 năm ; 3. kỷ cương, kỷ luật ; 4. nước Kỷ

Xem thêm:

liệt, lệ [ lì , liè ]

6369, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: quay, vặn, bẻ

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng