Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20663

UTF-8: E582B7

UTF-32: 50B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: wound, injury; fall ill from

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shāng

Tiếng Nhật: ショウ きず いたむ いためる そこなう やぶれる きずつける

Tiếng Nhật (Kun): KIZU ITAMU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shāng

Âm thời Đường: *shiɑng shiɑng

Tiếng Việt: thương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trao, trảo [ zhāo , zhuā ]

6293, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gãi ; 2. quắp lấy (dùng móng để giữ)

Xem thêm:

敝衣
tệ y

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng