Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+4 nét) (vào)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20840

UTF-8: E585A8

UTF-32: 5168

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: maintain, keep whole or intact

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: ゼン まったく まったい まっとうする

Tiếng Nhật (Kun): MATTAKU MATTAI MATTOUSURU

Tiếng Nhật (On): ZEN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: *dzhiuɛn dzhiuɛn

Tiếng Việt: toàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hy [ ]

4FD9, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

cổn [ gǔn ]

8F25, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: trục quay

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8