Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: lực (+9 nét) (sức mạnh)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21205

UTF-8: E58B95

UTF-32: 52D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung6

Định nghĩa tiếng Anh: move, happen; movement, action

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dòng

Tiếng Nhật: ドウ トウ うごく うごかす ややもすれば

Tiếng Nhật (Kun): UGOKU UGOKASU UGOKI

Tiếng Nhật (On): DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TONG

Quan Thoại: dòng

Âm thời Đường: *dhǔng

Tiếng Việt: động

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhương [ ]

8E9F, tổng 24 nét, bộ túc 足 (+17 nét)

Quảng Cáo

kính tân bình