Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+4 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21566

UTF-8: E590BE

UTF-32: 543E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: i, my, our; resist, impede

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: ギョ われ

Tiếng Nhật (Kun): WARE

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngo

Tiếng Việt: ngo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phụ [ bù , fū , fù , pǒu ]

9644, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bám, nương cậy ; 2. phụ thêm, góp vào

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn