Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 哀

哀

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+6 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21696

UTF-8: E59380

UTF-32: 54C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: oi1

Định nghĩa tiếng Anh: sad, mournful, pitiful; pity

Tiếng Hàn (Hangul): 애:0E

Pinyin: āi

Tiếng Nhật: アイ あわれ あわれむ かなしい

Tiếng Nhật (Kun): AWARE AWAREMU KANASHII

Tiếng Nhật (On): AI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: āi

Âm thời Đường: *qəi

Tiếng Việt: ai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7414, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

5759, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

măng khô ngon