Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 差 - sai | si | soa | sái | ta | tha | 差 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: công (+7 nét) (người thợ, công việc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24046

UTF-8: E5B7AE

UTF-32: 5DEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Định nghĩa tiếng Anh: to differ; different, wrong; nearly, almost; an officer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chā,chà,chāi,chài,,cuō,jiē

Tiếng Nhật: サイ シャ さす たかう つかわす やや

Tiếng Nhật (Kun): SASU TAGAU TAGAI

Tiếng Nhật (On): SHI SA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA CHI

Quan Thoại: chà chā

Âm thời Đường: *chriɛ

Tiếng Việt: sai

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

闶阆
khang lãng

Xem thêm:

更漏
canh lậu

Xem thêm:

欺慢
khi mạn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mật mía tphcm