Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: công (+7 nét) (người thợ, công việc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24046

UTF-8: E5B7AE

UTF-32: 5DEE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa1

Định nghĩa tiếng Anh: to differ; different, wrong; nearly, almost; an officer

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chā,chà,chāi,chài,,cuō,jiē

Tiếng Nhật: サイ シャ さす たかう つかわす やや

Tiếng Nhật (Kun): SASU TAGAU TAGAI

Tiếng Nhật (On): SHI SA

Tiếng Hàn (Latinh): CHA CHI

Quan Thoại: chà chā

Âm thời Đường: *chriɛ

Tiếng Việt: sai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

9065, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: xa, dài

Xem thêm:

lịch [ lì ]

5386, tổng 4 nét, bộ hán 厂 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Quảng Cáo

viêm mũi đông y