Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: yêu (+9 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24190

UTF-8: E5B9BE

UTF-32: 5E7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: how many? how much?; a few, some

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,

Tiếng Nhật: いく ちかい ほとんど

Tiếng Nhật (Kun): IKU KIZASHI CHIKAI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *giə̌i giəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6140, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Quảng Cáo

khoan tường tphcm