Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 待

待

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+6 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24453

UTF-8: E5BE85

UTF-32: 5F85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Định nghĩa tiếng Anh: treat, entertain, receive; wait

Tiếng Hàn (Hangul): 대:0E

Pinyin: dài,dāi

Tiếng Nhật: タイ ダイ まつ

Tiếng Nhật (Kun): MATSU

Tiếng Nhật (On): TAI DAI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: dài

Âm thời Đường: *dhə̌i

Tiếng Việt: đãi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tư [ cī , cì , zī ]

8D91, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tư thư 趑趄,趦趄)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ