Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+1 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24494

UTF-8: E5BEAE

UTF-32: 5FAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: small, prefix micro-, trifling

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật: かすか ひそかに

Tiếng Nhật (Kun): KASUKA NAI

Tiếng Nhật (On): BI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại: wēi

Âm thời Đường: *miəi

Tiếng Việt: vi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điệt [ dié ]

7D70, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: vải gai (làm đồ tang)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ