Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25014

UTF-8: E686B6

UTF-32: 61B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik1

Định nghĩa tiếng Anh: remember, reflect upon; memory

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: オク ヨク オキ おぼえる おもう

Tiếng Nhật (Kun): OBOERU OMOU

Tiếng Nhật (On): OKU

Tiếng Hàn (Latinh): EK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *qiək

Tiếng Việt: ức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

棄置
khí trí

Xem thêm:

[ ]

697F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

bì, bí, bỉ, tỉ, tỵ, tỷ [ bī , bǐ , bì , pí , pǐ ]

6BD4, tổng 4 nét, bộ tỷ 比 (+0 nét)

Nghĩa: 1. so sánh, đọ, bì ; 2. thi đua ; 3. ngang bằng, như ; 4. trội hơn ; 5. tỉ số, tỷ lệ; gần

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng