Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+0 nét) (tay)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 25165

UTF-8: E6898D

UTF-32: 624D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi4

Định nghĩa tiếng Anh: talent, ability; just, only

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cái,zāi

Tiếng Nhật: サイ ザイ わずかに ざえ

Tiếng Nhật (Kun): WAZUKANI ZAE

Tiếng Nhật (On): SAI ZAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: cái

Âm thời Đường: *dzhəi

Tiếng Việt: tài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảnh [ gěng , jǐng ]

9888, tổng 11 nét, bộ hiệt 頁 (+5 nét)

Nghĩa: cổ trước

Xem thêm:

chiên [ zhān ]

6BE1, tổng 9 nét, bộ mao 毛 (+5 nét)

Nghĩa: mền, chăn, giạ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8