Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 死

死

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⽍(+2 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27515

UTF-8: E6ADBB

UTF-32: 6B7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sei2

Định nghĩa tiếng Anh: die; dead; death

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0E

Pinyin: sǐ

Tiếng Nhật: シ しぬ

Tiếng Nhật (Kun): SHINU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: sǐ

Âm thời Đường: *sǐ

Tiếng Việt: tợ tử

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

姦淫
gian dâm

Xem thêm:

thử [ cǐ ]

6B64, tổng 6 nét, bộ chỉ 止 (+2 nét)

Nghĩa: này, bên này

Quảng Cáo

đặc sản tphcm