Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 此 - thử | 此 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+2 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27492

UTF-8: E6ADA4

UTF-32: 6B64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: this, these; in this case, then

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: これ ここ かく ここに この

Tiếng Nhật (Kun): KOKO KORE KONO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsiɛ̌

Tiếng Việt: thử

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hỗ [ gǔ , jiǎ ]

560F, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: phúc lớn, trường thọ

Xem thêm:

[ ]

7D0C, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Xem thêm:

thăng [ ]

9679, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng