Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chỉ (+2 nét) (dừng lại)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 27492

UTF-8: E6ADA4

UTF-32: 6B64

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: this, these; in this case, then

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: これ ここ かく ここに この

Tiếng Nhật (Kun): KOKO KORE KONO

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsiɛ̌

Tiếng Việt: thử

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

diên, duyên [ dàn , yán , yàn ]

8712, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: du diên 蜒, diên du 蚰)

Xem thêm:

[ lǐ wǎ ]

74FC, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng