Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+8 nét) (xấu xa, tệ hại)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 27544

UTF-8: E6AE98

UTF-32: 6B98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan4

Định nghĩa tiếng Anh: injure, spoil; oppress; broken

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cán

Tiếng Nhật: サン ザン のこる

Tiếng Nhật (Kun): NOKORU

Tiếng Nhật (On): ZAN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: cán

Âm thời Đường: *dzhɑn

Tiếng Việt: tàn thàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hàng [ ]

65BB, tổng 8 nét, bộ phương 方 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

87A6, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

55A4, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: tiếng oang oang

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè