Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 漢 - hán | 漢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28450

UTF-8: E6BCA2

UTF-32: 6F22

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon3

Định nghĩa tiếng Anh: the Chinese people, Chinese language

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: hàn,tān

Tiếng Nhật: カン タン から

Tiếng Nhật (Kun): KARA

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hàn

Âm thời Đường: *xɑ̀n

Tiếng Việt: hán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

khải, khể, khởi [ ]

95D9, tổng 19 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

8C92, tổng 16 nét, bộ trĩ 豸 (+9 nét)

Xem thêm:

發散
phát tán
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính hóc môn