Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+0 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29577

UTF-8: E78E89

UTF-32: 7389

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: jade, precious stone, gem

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョク ゴク たま

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): GYOKU GOKU

Tiếng Hàn (Latinh): OK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngiok

Tiếng Việt: ngọc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tịch [ pì , tī ]

9DFF, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Quảng Cáo

tu vi