Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 真 - chân | 真 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 12 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30495

UTF-8: E79C9F

UTF-32: 771F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan1

Định nghĩa tiếng Anh: real, actual, true, genuine

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: シン まこと

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO MAKOTONI MA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: *jin

Tiếng Việt: chân

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

纍纍
luy luy

Xem thêm:

舍身
xả thân

Xem thêm:

ngai [ ái ]

6573, tổng 14 nét, bộ phác 攴 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng