Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 真

真

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 12 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30495

UTF-8: E79C9F

UTF-32: 771F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan1

Định nghĩa tiếng Anh: real, actual, true, genuine

Tiếng Hàn (Hangul): 진:N

Tiếng Nhật: シン ま まこと

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO MAKOTONI MA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: *jin

Tiếng Việt: chân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, già, giá [ jiā ]

67B7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái gông (để cùm đầu phạm nhân)

Xem thêm:

[ ]

6AF4, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Xem thêm:

lạp, lạt [ là ]

63E6, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: xé rách

Quảng Cáo

kính thủ đức