Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 12 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30495

UTF-8: E79C9F

UTF-32: 771F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zan1

Định nghĩa tiếng Anh: real, actual, true, genuine

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: シン まこと

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO MAKOTONI MA

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhēn

Âm thời Đường: *jin

Tiếng Việt: chân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nảm, đạm, đảm [ dàn ]

7A9E, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: cái hố sâu

Xem thêm:

tục [ xù ]

7E8C, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: tiếp tục, tiếp theo

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm