
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+7 nét) (con dê)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 32676
UTF-8: E7BEA4
UTF-32: 7FA4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quách tiên sinh - (郭先生) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lai Tân - (來賓) | Hồ Chí Minh