Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+2 nét) (nói)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35336

UTF-8: E8A888

UTF-32: 8A08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gai3

Định nghĩa tiếng Anh: plan, plot; stratagem; scheme

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ カイ ケツ ケチ はかる はからう はか かぞえる はかりごと

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU KAZOERU HAKARIGOTO

Tiếng Nhật (On): KEI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *gèi

Tiếng Việt: kể

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

生計
sanh kế

Xem thêm:

[ ]

5DC0, tổng 18 nét, bộ sơn 山 (+15 nét)

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì