Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+8 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36259

UTF-8: E8B6A3

UTF-32: 8DA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi3

Định nghĩa tiếng Anh: what attracts one’s attention

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,,cǒu,zōu

Tiếng Nhật: シュ シュウ ソウ ショク ソク おもむき うながす おもむく

Tiếng Nhật (Kun): OMOMUKI OMOMUKU UNAGASU

Tiếng Nhật (On): SHU SOKU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI CHWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsiò

Tiếng Việt: thú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lãn [ lǎn ]

5B4F, tổng 23 nét, bộ nữ 女 (+20 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai